Bruciore
/bruˈtʃore/ il số nhiều i bruciori
Cảm giác nóng rát
Từ trong ngữ cảnh
Questo bruciore alla gola non vuole passare.
Cảm giác nóng rát ở cổ họng này mãi không khỏi.
/bruˈtʃore/ il số nhiều i bruciori
Cảm giác nóng rát
Questo bruciore alla gola non vuole passare.
Cảm giác nóng rát ở cổ họng này mãi không khỏi.