Bendaggio
/benˈdaddʒo/ il số nhiều i bendaggi
Băng bó
Từ trong ngữ cảnh
Il dottore ha applicato un bendaggio alla ferita.
Bác sĩ băng bó vết thương.
/benˈdaddʒo/ il số nhiều i bendaggi
Băng bó
Il dottore ha applicato un bendaggio alla ferita.
Bác sĩ băng bó vết thương.