Ambulatorio
/ambulaˈtɔrjo/ l' số nhiều gli ambulatori
Phòng khám ngoại trú
Từ trong ngữ cảnh
Devo passare in ambulatorio per il certificato.
Tôi phải ghé qua phòng khám ngoại trú để lấy giấy chứng nhận.
/ambulaˈtɔrjo/ l' số nhiều gli ambulatori
Phòng khám ngoại trú
Devo passare in ambulatorio per il certificato.
Tôi phải ghé qua phòng khám ngoại trú để lấy giấy chứng nhận.