Chuyển đến nội dung
Sức khỏe B2 Nâng cao

Colonscopia

/kolonskoˈpia/ la số nhiều le colonscopie

Nội soi đại tràng

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

La colonscopia è stata fissata per lunedì.

Buổi nội soi đại tràng đã được hẹn vào thứ Hai.