Match
/mɛtʃ/ il số nhiều i match
Cuộc thi đấu
Từ trong ngữ cảnh
Il match di tennis è durato quattro ore.
Cuộc thi đấu quần vợt đã kéo dài bốn tiếng.
/mɛtʃ/ il số nhiều i match
Cuộc thi đấu
Il match di tennis è durato quattro ore.
Cuộc thi đấu quần vợt đã kéo dài bốn tiếng.