Chuyển đến nội dung
Thể thao B1 Trung cấp

Sconfitta

/skonˈfitta/ la số nhiều le sconfitte

Thất bại

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

La squadra non deve subire un'altra sconfitta.

Đội không được phép chịu thêm một thất bại nào nữa.