Cardio
/ˈkardjo/ il
Bài tập cardio
Từ trong ngữ cảnh
Faccio cardio in palestra ogni mattina.
Mỗi sáng tôi tập các bài tập cardio ở phòng gym.
/ˈkardjo/ il
Bài tập cardio
Faccio cardio in palestra ogni mattina.
Mỗi sáng tôi tập các bài tập cardio ở phòng gym.