Squat
/ˈskwɔt/ lo số nhiều gli squat
Động tác squat
Từ trong ngữ cảnh
L'allenatore conta dieci squat lenti.
Huấn luyện viên đếm mười động tác squat chậm.
/ˈskwɔt/ lo số nhiều gli squat
Động tác squat
L'allenatore conta dieci squat lenti.
Huấn luyện viên đếm mười động tác squat chậm.