Chuyển đến nội dung
Thể thao B2 Trung cấp

Affondi

/afˈfondi/ l' số nhiều gli affondi

Chùng chân

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Gli affondi mi fanno male alle gambe.

Các bài chùng chân làm tôi đau chân.