Chuyển đến nội dung
Thể thao B1 Sơ cấp

Stretching

/ˈstrɛttʃiŋɡ/ lo

Kéo giãn

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Faccio stretching prima di ogni partita.

Tôi tập kéo giãn trước mỗi trận đấu.