Chuyển đến nội dung
Thể thao B1 Trung cấp

Integratore

/inteɡraˈtore/ l' số nhiều gli integratori

Thực phẩm bổ sung

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Prendo un integratore quando mi alleno molto.

Tôi dùng thực phẩm bổ sung khi tập luyện nhiều.