Classifica
/klasˈsifika/ la số nhiều le classifiche
Bảng xếp hạng
Từ trong ngữ cảnh
La nostra squadra saliva sempre in classifica.
Đội của chúng tôi luôn leo lên trên bảng xếp hạng.
/klasˈsifika/ la số nhiều le classifiche
Bảng xếp hạng
La nostra squadra saliva sempre in classifica.
Đội của chúng tôi luôn leo lên trên bảng xếp hạng.