Chuyển đến nội dung
Thể thao C1 Nâng cao

Pliometria

/pliomeˈtria/ la

Plyometrics

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Benché faticosa, la pliometria resta in programma.

Dù mệt, plyometrics vẫn nằm trong chương trình tập.