Chuyển đến nội dung
Sở thích B2 Trung cấp

Birdwatching

/bɛrdˈwɔtʃinɡ/ il

Ngắm chim

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

All'alba mio zio è uscito per il birdwatching.

Lúc bình minh chú tôi đã ra ngoài ngắm chim.