Chuyển đến nội dung
Sở thích B2 Trung cấp

Decoupage

/dekuˈpaʒ/ il

Decoupage

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

La zia decora i vasi vecchi col decoupage.

Dì tôi trang trí những chiếc bình cũ bằng decoupage.