Chuyển đến nội dung
Sở thích C1 Nâng cao

Geocaching

/ˌdʒeoˈkɛʃiŋ/ il

Geocaching

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Camminando nei boschi, i cugini fanno geocaching.

Đi bộ trong rừng, mấy anh em họ chơi geocaching.