Chuyển đến nội dung
Sở thích B2 Nâng cao

Orienteering

/orjenˈtiring/ l'

Môn chạy định hướng

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Correndo con la bussola, fai orienteering.

Chạy với la bàn là bạn đang chơi môn chạy định hướng.