Cervo
/ˈtʃɛrvo/ il số nhiều i cervi
Con nai
Từ trong ngữ cảnh
Ho visto un cervo mentre correvo nel bosco.
Tôi đã nhìn thấy một con nai khi đang chạy trong rừng.
/ˈtʃɛrvo/ il số nhiều i cervi
Con nai
Ho visto un cervo mentre correvo nel bosco.
Tôi đã nhìn thấy một con nai khi đang chạy trong rừng.