Larva
/ˈlarva/ la số nhiều le larve
Ấu trùng
Từ trong ngữ cảnh
La larva sta diventando una farfalla in giardino.
Con ấu trùng đang biến thành bướm trong vườn.
/ˈlarva/ la số nhiều le larve
Ấu trùng
La larva sta diventando una farfalla in giardino.
Con ấu trùng đang biến thành bướm trong vườn.