Sciame
/ˈʃame/ lo số nhiều gli sciami
Bầy đàn
Từ trong ngữ cảnh
Uno sciame di api è passato sul prato.
Một bầy đàn ong đã bay qua bãi cỏ.
/ˈʃame/ lo số nhiều gli sciami
Bầy đàn
Uno sciame di api è passato sul prato.
Một bầy đàn ong đã bay qua bãi cỏ.