Siepe
/ˈsjɛpe/ la số nhiều le siepi
Hàng rào cây
Từ trong ngữ cảnh
Questa siepe è più alta di quella del vicino.
Hàng rào cây này cao hơn hàng rào của nhà hàng xóm.
/ˈsjɛpe/ la số nhiều le siepi
Hàng rào cây
Questa siepe è più alta di quella del vicino.
Hàng rào cây này cao hơn hàng rào của nhà hàng xóm.