Succulenta
/sukkuˈlɛnta/ la số nhiều le succulente
Cây mọng nước
Từ trong ngữ cảnh
Cresce una succulenta, benché nessuno l'annaffi.
Một cây mọng nước vẫn lớn lên, dù không ai tưới nó.
/sukkuˈlɛnta/ la số nhiều le succulente
Cây mọng nước
Cresce una succulenta, benché nessuno l'annaffi.
Một cây mọng nước vẫn lớn lên, dù không ai tưới nó.