Lichene
/liˈkɛne/ il số nhiều i licheni
Địa y
Từ trong ngữ cảnh
La pietra su cui siedi ha lichene grigio.
Hòn đá bạn đang ngồi có địa y màu xám.
/liˈkɛne/ il số nhiều i licheni
Địa y
La pietra su cui siedi ha lichene grigio.
Hòn đá bạn đang ngồi có địa y màu xám.