Chuyển đến nội dung
Thiên nhiên C1 Nâng cao

Lichene

/liˈkɛne/ il số nhiều i licheni

Địa y

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

La pietra su cui siedi ha lichene grigio.

Hòn đá bạn đang ngồi có địa y màu xám.