Caffè lungo
/kafˈfɛ lˈluŋɡo/ il số nhiều i caffè lunghi
Cà phê dài
Từ trong ngữ cảnh
Mi piace bere un caffè lungo al mattino.
Tôi thích uống cà phê dài vào buổi sáng.
/kafˈfɛ lˈluŋɡo/ il số nhiều i caffè lunghi
Cà phê dài
Mi piace bere un caffè lungo al mattino.
Tôi thích uống cà phê dài vào buổi sáng.