Chuyển đến nội dung

Prosecco

/proˈsekko/ il số nhiều i prosecchi

Prosecco

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Stasera berremo un Prosecco per festeggiare.

Tối nay chúng ta sẽ uống một ly Prosecco để ăn mừng.