Limoncello
/limonˈtʃɛllo/ il số nhiều i limoncelli
Rượu chanh
Từ trong ngữ cảnh
Mia nonna ha preparato il limoncello in casa.
Bà tôi đã tự làm rượu chanh ở nhà.
/limonˈtʃɛllo/ il số nhiều i limoncelli
Rượu chanh
Mia nonna ha preparato il limoncello in casa.
Bà tôi đã tự làm rượu chanh ở nhà.