Shot
/ˈʃɔt/ lo số nhiều gli shot
Ly rượu shot
Từ trong ngữ cảnh
Prendo uno shot al bar con gli amici.
Tôi uống một ly rượu shot ở quán bar với bạn bè.
/ˈʃɔt/ lo số nhiều gli shot
Ly rượu shot
Prendo uno shot al bar con gli amici.
Tôi uống một ly rượu shot ở quán bar với bạn bè.