Shaker
/ˈʃɛiker/ lo số nhiều gli shaker
Bình lắc
Từ trong ngữ cảnh
Il barista ha usato lo shaker per il cocktail.
Người pha chế đã dùng bình lắc để pha cocktail.
/ˈʃɛiker/ lo số nhiều gli shaker
Bình lắc
Il barista ha usato lo shaker per il cocktail.
Người pha chế đã dùng bình lắc để pha cocktail.