Barman
/ˈbarman/ il số nhiều i barman
Nhân viên pha chế quầy bar
Từ trong ngữ cảnh
Il barman prepara i cocktail per la festa.
Nhân viên pha chế quầy bar đang pha cocktail cho bữa tiệc.
/ˈbarman/ il số nhiều i barman
Nhân viên pha chế quầy bar
Il barman prepara i cocktail per la festa.
Nhân viên pha chế quầy bar đang pha cocktail cho bữa tiệc.