Mixologist
/mikˈsɔlodʒist/ il/la số nhiều i/le mixologist
Chuyên gia sáng tạo cocktail
Từ trong ngữ cảnh
Il mixologist lavora creando nuovi sapori.
Chuyên gia sáng tạo cocktail làm việc bằng cách tạo ra những hương vị mới.
/mikˈsɔlodʒist/ il/la số nhiều i/le mixologist
Chuyên gia sáng tạo cocktail
Il mixologist lavora creando nuovi sapori.
Chuyên gia sáng tạo cocktail làm việc bằng cách tạo ra những hương vị mới.