POS
/ˈpɔs/ il số nhiều i POS
POS
Từ trong ngữ cảnh
Al bar puoi pagare col POS anche un caffè.
Ở quán bar, bạn có thể trả bằng POS ngay cả cho một ly cà phê.
/ˈpɔs/ il số nhiều i POS
POS
Al bar puoi pagare col POS anche un caffè.
Ở quán bar, bạn có thể trả bằng POS ngay cả cho một ly cà phê.