Chuyển đến nội dung

Reverse dry shake

/riˈvɛrs ˈdrai ˈʃɛik/ il số nhiều i reverse dry shake

Lắc khô ngược

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Agitando due volte, fa il reverse dry shake.

Lắc hai lần, anh ấy làm động tác lắc khô ngược.