Chuyển đến nội dung

Macinacaffè

/ˌmatʃinakafˈfɛ/ il số nhiều i macinacaffè

Máy xay cà phê

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Il barista pulisce il macinacaffè appena arriva.

Người pha chế lau máy xay cà phê ngay khi đến.