Bourbon
/ˈburbon/ il số nhiều i bourbon
Rượu Bourbon
Từ trong ngữ cảnh
Nel bicchiere devi mettere due dita di bourbon.
Bạn phải rót hai đốt ngón tay rượu Bourbon vào ly.
/ˈburbon/ il số nhiều i bourbon
Rượu Bourbon
Nel bicchiere devi mettere due dita di bourbon.
Bạn phải rót hai đốt ngón tay rượu Bourbon vào ly.