Cassetto
/kasˈsetto/ il số nhiều i cassetti
Ngăn kéo
Từ trong ngữ cảnh
Il cassetto è dove puoi tenere i tuoi documenti.
Ngăn kéo là nơi bạn có thể giữ tài liệu của mình.
/kasˈsetto/ il số nhiều i cassetti
Ngăn kéo
Il cassetto è dove puoi tenere i tuoi documenti.
Ngăn kéo là nơi bạn có thể giữ tài liệu của mình.