Chuyển đến nội dung
Trong cửa hàng B1 Trung cấp

Consumatore

/konsumaˈtore/ il số nhiều i consumatori

Người tiêu dùng

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Il consumatore ha acquistato un paio di scarpe nuove.

Người tiêu dùng đã mua một đôi giày mới.