Commessa
/komˈmessa/ la số nhiều le commesse
Nữ nhân viên bán hàng
Từ trong ngữ cảnh
La commessa vende abbigliamento.
Người bán hàng bán quần áo.
/komˈmessa/ la số nhiều le commesse
Nữ nhân viên bán hàng
La commessa vende abbigliamento.
Người bán hàng bán quần áo.