Chuyển đến nội dung
Nghề nghiệp B1 Trung cấp

Settore

/setˈtore/ il số nhiều i settori

Ngành

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Ho lavorato nel settore dell'abbigliamento.

Tôi đã làm việc trong ngành may mặc.