Prezzi civetta
/ˈprɛttsi tʃiˈvetta/ il số nhiều i prezzi civetta
Nhiều mức giá mồi nhử
Từ trong ngữ cảnh
I prezzi civetta vengono messi in vetrina.
Nhiều mức giá mồi nhử được trưng bày trong tủ kính.
/ˈprɛttsi tʃiˈvetta/ il số nhiều i prezzi civetta
Nhiều mức giá mồi nhử
I prezzi civetta vengono messi in vetrina.
Nhiều mức giá mồi nhử được trưng bày trong tủ kính.