Chuyển đến nội dung
Kinh doanh B2 Trung cấp

Statistica clienti

/staˈtistika kliˈɛnti/ la số nhiều le statistiche clienti

Thống kê khách hàng

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

La statistica clienti mostra un calo a luglio.

Thống kê khách hàng cho thấy sự sụt giảm vào tháng Bảy.