Affluenza
/affluˈɛntsa/ l' số nhiều le affluenze
Lượng khách
Từ trong ngữ cảnh
Alla fiera di ieri l'affluenza è stata altissima.
Tại hội chợ hôm qua, lượng khách rất đông.
/affluˈɛntsa/ l' số nhiều le affluenze
Lượng khách
Alla fiera di ieri l'affluenza è stata altissima.
Tại hội chợ hôm qua, lượng khách rất đông.