Catalogo digitale
/kaˈtaloɡo didʒiˈtale/ il số nhiều i cataloghi digitali
Danh mục kỹ thuật số
Từ trong ngữ cảnh
Ho sfogliato il catalogo digitale in treno.
Tôi đã lướt xem danh mục kỹ thuật số trên tàu.
/kaˈtaloɡo didʒiˈtale/ il số nhiều i cataloghi digitali
Danh mục kỹ thuật số
Ho sfogliato il catalogo digitale in treno.
Tôi đã lướt xem danh mục kỹ thuật số trên tàu.