Chuyển đến nội dung
Trong cửa hàng B2 Trung cấp

Sigillo

/siˈdʒillo/ il số nhiều i sigilli

Niêm phong

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Il sigillo del pacco era già rotto all'arrivo.

Niêm phong của gói hàng đã bị rách khi đến nơi.