
Atrio
/ˈatrjo/ l' số nhiều gli atri
Sảnh vào
Từ trong ngữ cảnh
Ti aspetto nell'atrio dell'albergo alle otto.
Tôi đợi bạn ở sảnh vào của khách sạn lúc tám giờ.

/ˈatrjo/ l' số nhiều gli atri
Sảnh vào
Ti aspetto nell'atrio dell'albergo alle otto.
Tôi đợi bạn ở sảnh vào của khách sạn lúc tám giờ.