Vasca da bagno
/ˈvaska da ˈbaɲɲo/ la số nhiều le vasche da bagno
Bồn tắm
Từ trong ngữ cảnh
Mi piace rilassarmi nella vasca da bagno.
Tôi thích thư giãn trong bồn tắm.
/ˈvaska da ˈbaɲɲo/ la số nhiều le vasche da bagno
Bồn tắm
Mi piace rilassarmi nella vasca da bagno.
Tôi thích thư giãn trong bồn tắm.