Lounge
/ˈlaundʒ/ la số nhiều le lounge
Phòng chờ
Từ trong ngữ cảnh
Ti aspetto nella lounge dopo le otto.
Tôi chờ bạn ở phòng chờ sau tám giờ.
/ˈlaundʒ/ la số nhiều le lounge
Phòng chờ
Ti aspetto nella lounge dopo le otto.
Tôi chờ bạn ở phòng chờ sau tám giờ.