Sauna
/ˈsauna/ la số nhiều le saune
Phòng xông hơi
Từ trong ngữ cảnh
Dopo la palestra vado sempre in sauna.
Sau khi tập gym, tôi luôn vào phòng xông hơi.
/ˈsauna/ la số nhiều le saune
Phòng xông hơi
Dopo la palestra vado sempre in sauna.
Sau khi tập gym, tôi luôn vào phòng xông hơi.