Chuyển đến nội dung

Idromassaggio

/idromasˈsaddʒo/ l' số nhiều gli idromassaggi

Bồn sục

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Dopo cena proveremo l'idromassaggio dell'hotel.

Sau bữa tối, chúng tôi sẽ thử bồn sục của khách sạn.