Penale
/peˈnale/ la số nhiều le penali
Tiền phạt
Từ trong ngữ cảnh
Chi disdice tardi pagherà una penale.
Ai hủy muộn sẽ phải trả tiền phạt.
/peˈnale/ la số nhiều le penali
Tiền phạt
Chi disdice tardi pagherà una penale.
Ai hủy muộn sẽ phải trả tiền phạt.