Chuyển đến nội dung

Residence

/ˈrɛzidens/ il số nhiều i residence

Khu căn hộ dịch vụ

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Abbiamo affittato un residence sul mare.

Chúng tôi đã thuê chỗ ở tại một khu căn hộ dịch vụ ven biển.